新西蘭總理 xīn xī lán zǒng lǐ · tân tây lan tổng lí Hán Việt: tân tây lan tổng lí · Pinyin: xīn xī lán zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyinxīn xī lán zǒng lǐHán Việttân tây lan tổng líCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 總 + 理 · tân + tây + lan + tổng + lí nghĩa thành phần: tân + tây + lan + tổng + lí