新西蘭羊毛

xīn xī lán yáng máo tân tây lan dương mao

Hán Việt: tân tây lan dương mao · Pinyin: xīn xī lán yáng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + 西 (tây) + (lan) + (dương) + (mao)