新西蘭羊毛 xīn xī lán yáng máo · tân tây lan dương mao Hán Việt: tân tây lan dương mao · Pinyin: xīn xī lán yáng máo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Pinyinxīn xī lán yáng máoHán Việttân tây lan dương maoCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 羊 + 毛 · tân + tây + lan + dương + mao nghĩa thành phần: tân + tây + lan + dương + mao