新西蘭英語

xīn xī lán yīng yǔ tân tây lan anh ngữ

Hán Việt: tân tây lan anh ngữ · Pinyin: xīn xī lán yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + 西 (tây) + (lan) + (anh) + (ngữ)