新西蘭英語 xīn xī lán yīng yǔ · tân tây lan anh ngữ Hán Việt: tân tây lan anh ngữ · Pinyin: xīn xī lán yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinxīn xī lán yīng yǔHán Việttân tây lan anh ngữCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 英 + 語 · tân + tây + lan + anh + ngữ nghĩa thành phần: tân + tây + lan + anh + ngữ