新西蘭赭石 tân tây lan giả thạch Hán Việt: tân tây lan giả thạch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 赭 (giả) + 石 (thạch)Hán Việttân tây lan giả thạchCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 赭 + 石 · tân + tây + lan + giả + thạch nghĩa thành phần: tân + tây + lan + giả + thạch Nghĩa EngCihui kokowai