新計米丁鹼 tân kế mễ đinh dảm Hán Việt: tân kế mễ đinh dảm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 計 (kế) + 米 (mễ) + 丁 (đinh) + 鹼 (dảm)Hán Việttân kế mễ đinh dảmCấu tạo新 + 計 + 米 + 丁 + 鹼 · tân + kế + mễ + đinh + dảm nghĩa thành phần: tân + kế + mễ + đinh + dảm Nghĩa EngCihui neogermidine