新計米丁鹼

tân kế mễ đinh dảm

Hán Việt: tân kế mễ đinh dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (kế) + (mễ) + (đinh) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neogermidine