新象徵主義

tân tượng trưng chủ nghĩa

Hán Việt: tân tượng trưng chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tượng) + (trưng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新象徵主義 īn xiàngzhēngzhǔyì n. new symbolism; neo-symbolism