新路開拓者

xīn lù kāi tuò zhě tân lộ khai thác giả

Hán Việt: tân lộ khai thác giả · Pinyin: xīn lù kāi tuò zhě

Tổng quan

người thám hiểm, (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm, người chỉ điểm, tên gián điệp

Cấu tạo: (tân) + (lộ) + (khai) + (thác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thám hiểm, (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm, người chỉ điểm, tên gián điệp