新闢的寬路

tân tịch đích khoan lộ

Hán Việt: tân tịch đích khoan lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tịch) + (đích) + (khoan) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui by-pass