新阿基坦大區
tân a cơ thản đại khu
Hán Việt: tân a cơ thản đại khu · Pinyin: xīn ā jī tǎn dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 阿 (a) + 基 (cơ) + 坦 (thản) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: tân a cơ thản đại khu · Pinyin: xīn ā jī tǎn dà qū
Cấu tạo: 新 (tân) + 阿 (a) + 基 (cơ) + 坦 (thản) + 大 (đại) + 區 (khu)