新馬他比醇 tân mã tha bỉ thuần Hán Việt: tân mã tha bỉ thuần Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 馬 (mã) + 他 (tha) + 比 (bỉ) + 醇 (thuần)Hán Việttân mã tha bỉ thuầnCấu tạo新 + 馬 + 他 + 比 + 醇 · tân + mã + tha + bỉ + thuần nghĩa thành phần: tân + mã + tha + bỉ + thuần Nghĩa EngCihui neomatabiol