新鮮的空氣
tân tiên đích không khí
Hán Việt: tân tiên đích không khí
Tổng quan
(hoá học) Ozon, (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch
Cấu tạo: 新 (tân) + 鮮 (tiên) + 的 (đích) + 空 (không) + 氣 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) Ozon, (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch