新鴻基地產 xīn hóng jī dì chǎn · tân hồng cơ địa sản Hán Việt: tân hồng cơ địa sản · Pinyin: xīn hóng jī dì chǎn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鴻 (hồng) + 基 (cơ) + 地 (địa) + 產 (sản)Pinyinxīn hóng jī dì chǎnHán Việttân hồng cơ địa sảnCấu tạo新 + 鴻 + 基 + 地 + 產 · tân + hồng + cơ + địa + sản nghĩa thành phần: tân + hồng + cơ + địa + sản