斲思

zhuó sītrác tư

Hán Việt: trác tư · Pinyin: zhuó sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.构思。

Cấu tạo: 斲 (trác) + 思 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.构思。

Từ liên quan

Gần nghĩa

思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家