斷層式書架 duàn céng shì shū jià · đoạn tằng thức thư giá Hán Việt: đoạn tằng thức thư giá · Pinyin: duàn céng shì shū jià Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 式 (thức) + 書 (thư) + 架 (giá)Pinyinduàn céng shì shū jiàHán Việtđoạn tằng thức thư giáCấu tạo斷 + 層 + 式 + 書 + 架 · đoạn + tằng + thức + thư + giá nghĩa thành phần: đoạn + tằng + thức + thư + giá