斷續振盪器

đoạn tục chấn đãng khí

Hán Việt: đoạn tục chấn đãng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tục) + (chấn) + (đãng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui squitter