斷續的程度

đoạn tục đích trình độ

Hán Việt: đoạn tục đích trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tục) + (đích) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷續的程度 uànxù de chéngdù n. <lg.> degree of juncture