方向舵脚蹬

phương hướng đà cước đặng

Hán Việt: phương hướng đà cước đặng

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 舵 (đà) + 腳 (cước) + 蹬 (đặng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn đạp lái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pedals

Eng

  • Cihui pedals

Từ liên quan

Gần nghĩa

方向指示器 · 方向的转变 · 脚蹬横木 · 方向复合词 · 脚蹬两只船 · 方向偏转 · 方向变化 · 方向向量