方向舵腳蹬
phương hướng đà cước đặng
Hán Việt: phương hướng đà cước đặng
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 舵 (đà) + 腳 (cước) + 蹬 (đặng)
Nghĩa
Eng
- Cihui pedals
Hán Việt: phương hướng đà cước đặng
Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 舵 (đà) + 腳 (cước) + 蹬 (đặng)