方塊線路圖
phương khối tuyến lộ đồ
Hán Việt: phương khối tuyến lộ đồ · Pinyin: fāng kuài xiàn lù tú
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 塊 (khối) + 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 圖 (đồ)
Hán Việt: phương khối tuyến lộ đồ · Pinyin: fāng kuài xiàn lù tú
Cấu tạo: 方 (phương) + 塊 (khối) + 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 圖 (đồ)