方形底座 phương hình để tọa Hán Việt: phương hình để tọa Tổng quan chân cột (hình vuông), chân tường (nhô ra) Cấu tạo: 方 (phương) + 形 (hình) + 底 (để) + 座 (tọa)Hán Việtphương hình để tọaTừ loạidanhCấu tạo方 + 形 + 底 + 座 · phương + hình + để + tọa nghĩa thành phần: phương + hình + để + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệ vuôngMainlandKaggle Zh-Vi plinth Từ liên quan Gần nghĩa方形地 · 方形的 · 方形的东西 · 方形骨 · 底座框架 · 底座结构 · 方形网点 · 底座儿