方方面面的利益
phương phương diện diện đích lợi ích
Hán Việt: phương phương diện diện đích lợi ích · Pinyin: fāng fāng miàn miàn de lì yì
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 方 (phương) + 面 (diện) + 面 (diện) + 的 (đích) + 利 (lợi) + 益 (ích)