方枘圓鑿
phương nhuế viên tạc
Hán Việt: phương nhuế viên tạc · Pinyin: fāng ruì yuán záo
Tổng quan
đưa chốt vuông vào lỗ tròn | không tương thích (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa chốt vuông vào lỗ tròn | không tương thích (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枘:榫头;凿:榫眼。方枘装不进圆凿。比喻格格不入,不能相合。
- Tân Hoa Tự Điển 枘榫头;凿榫眼。方枘装不进圆凿。比喻格格不入,不能相合。
Eng
- CC-CEDICT lit. like a square peg in a round hole (idiom)|fig. incompatible
- Cihui 方枘圓鑿 āngruìyuánzáo id. 1. square peg in a round hole 2. incompatible