格格不入

gé gé bù rùcách cách bất nhập

Hán Việt: cách cách bất nhập · Pinyin: gé gé bù rù

Tổng quan

BẤT NHẬP không hợp nhau; không ăn ý; hoàn toàn xa lạ; không ăn khớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

格格:阻碍,隔阂。形容彼此不协调,不相容。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

抵觸阻隔而不相合。清.袁枚〈寄房師鄧遜齋先生書〉:「以前輩之典型,合後來之花樣,自然格格不入。」

Cấu tạo: 格 (cách) + 格 (cách) + 不 (bất) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không hòa hợp
  • Cihui không tương thích
  • Biên soạn incompatible with

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抵觸阻隔而不相合。清.袁枚〈寄房師鄧遜齋先生書〉:「以前輩之典型,合後來之花樣,自然格格不入。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格格:阻碍,隔阂。形容彼此不协调,不相容。
  • Kaggle Zh-Vi ajar

Eng

  • Cihui 格格不入 égébùrù f.e. incompatible with

Đức

  • Handedict fehl am Platz sein (V), ganz unangemessen (Adj), (mit etw.) ganz unvereinbar

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

方枘圆凿 · 水火不容

Từ trái nghĩa

水乳交融 · 融为一体