方枘圓鑿
phương nhuế viên tạc
Hán Việt: phương nhuế viên tạc · Pinyin: fāng ruì yuán záo
Tổng quan
đưa chốt vuông vào lỗ tròn | không tương thích (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa chốt vuông vào lỗ tròn | không tương thích (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 枘,一端削成方形的短木頭。鑿,器物上可鑲嵌東西的下凹部分。方的枘配上圓的鑿,比喻不能相容。#語本戰國楚.宋玉〈九辯〉。 △「格格不入」
Eng
- CC-CEDICT lit. like a square peg in a round hole (idiom)|fig. incompatible
- Cihui 方枘圓鑿 āngruìyuánzáo id. 1. square peg in a round hole 2. incompatible