方格紋毛毯
phương cách văn mao thảm
Hán Việt: phương cách văn mao thảm
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 格 (cách) + 紋 (văn) + 毛 (mao) + 毯 (thảm)
Nghĩa
Eng
- Cihui mackinaw
Hán Việt: phương cách văn mao thảm
Cấu tạo: 方 (phương) + 格 (cách) + 紋 (văn) + 毛 (mao) + 毯 (thảm)