方正电子

fāng zhèng diàn zǐphương chánh điện tử

Hán Việt: phương chánh điện tử · Pinyin: fāng zhèng diàn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 電 (điện) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công ty Phương Chính

Đức

  • Handedict Beijing Founder Electronics Co., Ltd

Từ liên quan

Gần nghĩa

方正不阿 · 电子世界 · 电子伏特 · 电子会议 · 电子信函 · 电子信箱 · 电子商务 · 电子商贸