方正集团

fāng zhèng jí tuánphương chánh tập đoàn

Hán Việt: phương chánh tập đoàn · Pinyin: fāng zhèng jí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phương Chính

Đức

  • Handedict Founder Technology Group (chinesisches Internettechnologieunternehmen mit Firmensitz in Peking) (Eig, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方正不阿 · 方正县 · 集团军 · 集团化 · 集团的 · 方正不苟 · 方正贤良 · 方正之士