方濟沙勿略 fāng jì shā wù lüè · phương tể sa vật lược Hán Việt: phương tể sa vật lược · Pinyin: fāng jì shā wù lüè Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 濟 (tể) + 沙 (sa) + 勿 (vật) + 略 (lược)Pinyinfāng jì shā wù lüèHán Việtphương tể sa vật lượcCấu tạo方 + 濟 + 沙 + 勿 + 略 · phương + tể + sa + vật + lược nghĩa thành phần: phương + tể + sa + vật + lược