方眼網細工

phương nhãn võng tế công

Hán Việt: phương nhãn võng tế công

Tổng quan

cái mạng, cái lưới, thịt thăn

Cấu tạo: (phương) + (nhãn) + (võng) + (tế) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái mạng, cái lưới, thịt thăn