方言調查手冊
phương ngôn điều tra thủ sách
Hán Việt: phương ngôn điều tra thủ sách
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 調 (điều) + 查 (tra) + 手 (thủ) + 冊 (sách)
Nghĩa
Eng
- Cihui 方言調查手冊 āngyán diàochá shǒucè n. <lg.> topolect/dialect survey handbook M:¹běn