方輝橄欖石

phương huy cảm lãm thạch

Hán Việt: phương huy cảm lãm thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (huy) + (cảm) + (lãm) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui harzburgite