方輝砷銅礦

phương huy thân đồng quáng

Hán Việt: phương huy thân đồng quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (huy) + (thân) + (đồng) + (quáng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lazarevicite