方鈣鈰鑭礦 Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 鈣 (cái) + 鈰 + 鑭 + 礦 (quáng)Cấu tạo方 + 鈣 + 鈰 + 鑭 + 礦 Nghĩa EngCihui beckelite