施以塗油禮

thi dĩ đồ du lễ

Hán Việt: thi dĩ đồ du lễ

Tổng quan

xức dầu, thoa dầu, bôi dầu, xức dầu thánh

Cấu tạo: (thi) + (dĩ) + (đồ) + (du) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xức dầu, thoa dầu, bôi dầu, xức dầu thánh