施以影響的

thi dĩ ảnh hưởng đích

Hán Việt: thi dĩ ảnh hưởng đích

Tổng quan

có ảnh hưởng, có tác dụng, có uy thế, có thế lực

Cấu tạo: (thi) + (dĩ) + (ảnh) + (hưởng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ảnh hưởng, có tác dụng, có uy thế, có thế lực