施華洛世奇水晶

shī huá luò shì qí shuǐ jīng thi hoa lạc thế kì thủy tinh

Hán Việt: thi hoa lạc thế kì thủy tinh · Pinyin: shī huá luò shì qí shuǐ jīng

Tổng quan

pha lê Swarovski

Cấu tạo: (thi) + (hoa) + (lạc) + (thế) + (kì) + (thủy) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pha lê Swarovski

Eng

  • CC-CEDICT Swarovski crystal
  • Cihui Swarovski crystal