施塔弗爾湖 shī tǎ fú ěr hú · thi tháp phất nhĩ hồ Hán Việt: thi tháp phất nhĩ hồ · Pinyin: shī tǎ fú ěr hú Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 塔 (tháp) + 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 湖 (hồ)Pinyinshī tǎ fú ěr húHán Việtthi tháp phất nhĩ hồCấu tạo施 + 塔 + 弗 + 爾 + 湖 · thi + tháp + phất + nhĩ + hồ nghĩa thành phần: thi + tháp + phất + nhĩ + hồ