施塔特哈根 shī tǎ tè hā gēn · thi tháp đặc cáp căn Hán Việt: thi tháp đặc cáp căn · Pinyin: shī tǎ tè hā gēn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc) + 哈 (cáp) + 根 (căn)Pinyinshī tǎ tè hā gēnHán Việtthi tháp đặc cáp cănCấu tạo施 + 塔 + 特 + 哈 + 根 · thi + tháp + đặc + cáp + căn nghĩa thành phần: thi + tháp + đặc + cáp + căn