施密特觸發器
thi mật đặc xúc phát khí
Hán Việt: thi mật đặc xúc phát khí · Pinyin: shī mì tè chù fā qì
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 密 (mật) + 特 (đặc) + 觸 (xúc) + 發 (phát) + 器 (khí)
Hán Việt: thi mật đặc xúc phát khí · Pinyin: shī mì tè chù fā qì
Cấu tạo: 施 (thi) + 密 (mật) + 特 (đặc) + 觸 (xúc) + 發 (phát) + 器 (khí)