施氏食獅史

shī shì shí shī shǐ thi thị thực sư sử

Hán Việt: thi thị thực sư sử · Pinyin: shī shì shí shī shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thị) + (thực) + (sư) + (sử)