施泰因梅茨 shī tài yīn méi cí · thi thái nhân mai tì Hán Việt: thi thái nhân mai tì · Pinyin: shī tài yīn méi cí Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 梅 (mai) + 茨 (tì)Pinyinshī tài yīn méi cíHán Việtthi thái nhân mai tìCấu tạo施 + 泰 + 因 + 梅 + 茨 · thi + thái + nhân + mai + tì nghĩa thành phần: thi + thái + nhân + mai + tì