施泰因邁爾 shī tài yīn mài ěr · thi thái nhân mại nhĩ Hán Việt: thi thái nhân mại nhĩ · Pinyin: shī tài yīn mài ěr Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 邁 (mại) + 爾 (nhĩ)Pinyinshī tài yīn mài ěrHán Việtthi thái nhân mại nhĩCấu tạo施 + 泰 + 因 + 邁 + 爾 · thi + thái + nhân + mại + nhĩ nghĩa thành phần: thi + thái + nhân + mại + nhĩ