施海鳥肥料 thi hải điểu phì liêu Hán Việt: thi hải điểu phì liêu Tổng quan bón bằng phân chim Cấu tạo: 施 (thi) + 海 (hải) + 鳥 (điểu) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Hán Việtthi hải điểu phì liêuCấu tạo施 + 海 + 鳥 + 肥 + 料 · thi + hải + điểu + phì + liêu nghĩa thành phần: thi + hải + điểu + phì + liêu Nghĩa ViệtCihui bón bằng phân chim