施爲性作用 thi vi tính tác dụng Hán Việt: thi vi tính tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 爲 (vi) + 性 (tính) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthi vi tính tác dụngCấu tạo施 + 爲 + 性 + 作 + 用 · thi + vi + tính + tác + dụng nghĩa thành phần: thi + vi + tính + tác + dụng Nghĩa EngCihui 施為性作用 hīwéixìng zuòyòng n. <lg.> illocutionary force