施特拉爾松

shī tè lā ěr sōng thi đặc lạp nhĩ tùng

Hán Việt: thi đặc lạp nhĩ tùng · Pinyin: shī tè lā ěr sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đặc) + (lạp) + (nhĩ) + (tùng)