施特雷澤曼 shī tè léi zé màn · thi đặc lôi trạch mạn Hán Việt: thi đặc lôi trạch mạn · Pinyin: shī tè léi zé màn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 澤 (trạch) + 曼 (mạn)Pinyinshī tè léi zé mànHán Việtthi đặc lôi trạch mạnCấu tạo施 + 特 + 雷 + 澤 + 曼 · thi + đặc + lôi + trạch + mạn nghĩa thành phần: thi + đặc + lôi + trạch + mạn