施羅本豪森 shī luō běn háo sēn · thi la bổn hào sâm Hán Việt: thi la bổn hào sâm · Pinyin: shī luō běn háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 羅 (la) + 本 (bổn) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyinshī luō běn háo sēnHán Việtthi la bổn hào sâmCấu tạo施 + 羅 + 本 + 豪 + 森 · thi + la + bổn + hào + sâm nghĩa thành phần: thi + la + bổn + hào + sâm