施耐德式槍
thi nại đức thức thương
Hán Việt: thi nại đức thức thương
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 耐 (nại) + 德 (đức) + 式 (thức) + 槍 (thương)
Nghĩa
Eng
- Cihui snider
Hán Việt: thi nại đức thức thương
Cấu tạo: 施 (thi) + 耐 (nại) + 德 (đức) + 式 (thức) + 槍 (thương)