施蒂利亞州 shī dì lì yà zhōu · thi đế lợi á châu Hán Việt: thi đế lợi á châu · Pinyin: shī dì lì yà zhōu Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 蒂 (đế) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 州 (châu)Pinyinshī dì lì yà zhōuHán Việtthi đế lợi á châuCấu tạo施 + 蒂 + 利 + 亞 + 州 · thi + đế + lợi + á + châu nghĩa thành phần: thi + đế + lợi + á + châu