施行蚀刻法

thi hành thực khắc pháp

Hán Việt: thi hành thực khắc pháp

Tổng quan

khắc axit

Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mòn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi etch

Từ liên quan

Gần nghĩa

施行灌注法 · 施行手术 · 施行洗礼 · 施行虐政 · 刻法罗斯 · 施行细则 · 施行 <cm>