施行蝕刻法
thi hành thực khắc pháp
Hán Việt: thi hành thực khắc pháp
Tổng quan
khắc axit
Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui khắc axit
Hán Việt: thi hành thực khắc pháp
khắc axit
Cấu tạo: 施 (thi) + 行 (hành) + 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 法 (pháp)